car window
Định nghĩa
Danh từ: Cửa sổ ô tô – một loại cửa sổ được lắp đặt trên xe hơi, thường có thể nâng lên hạ xuống hoặc cố định, giúp thông gió, chiếu sáng và bảo vệ người ngồi trong xe khỏi thời tiết bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- (Cửa sổ ô tô bị kẹt, vì vậy tôi không thể hạ nó xuống được.)
- (Cô ấy hạ cửa sổ ô tô xuống để cảm nhận không khí trong lành.)
- (Làm ơn đóng cửa sổ ô tô lại trước khi trời mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to roll up/down a car window": nâng lên/hạ xuống cửa sổ ô tô.
- He rolled up the car window to block out the noise. (Anh ấy nâng cửa sổ ô tô lên để chặn tiếng ồn.)
- "electric car window": cửa sổ ô tô chạy bằng điện.
- Modern cars often have electric car windows that operate with a button. (Xe hơi hiện đại thường có cửa sổ ô tô chạy bằng điện, hoạt động bằng nút bấm.)
- "car window tint": phim cách nhiệt/dán kính cửa sổ ô tô.
- The car window tint helps keep the interior cool in summer. (Phim cách nhiệt cửa sổ ô tô giúp giữ cho nội thất mát mẻ vào mùa hè.)
Biến thể và từ gần giống
- Car windshield (danh từ): kính chắn gió phía trước của ô tô.
- The car windshield was cracked after the accident. (Kính chắn gió ô tô bị nứt sau vụ tai nạn.)
- Car door window (danh từ): cửa sổ trên cánh cửa ô tô.
- He opened the car door window to talk to the guard. (Anh ấy mở cửa sổ trên cánh cửa ô tô để nói chuyện với người bảo vệ.)
Từ đồng nghĩa
- Vehicle window: cửa sổ xe cộ (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả xe tải, xe buýt).
- Auto window: cửa sổ ô tô (từ thông dụng trong tiếng Anh Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Roll down/up: hạ xuống/nâng lên (cửa sổ).
- Could you roll down the car window a bit? (Bạn có thể hạ cửa sổ ô tô xuống một chút được không?)
- Wind down/up: xoay hạ xuống/nâng lên (cửa sổ bằng tay quay).
- He wound down the car window manually. (Anh ấy xoay tay quay để hạ cửa sổ ô tô xuống.)
Thành ngữ liên quan
- "A window of opportunity": (không liên quan trực tiếp đến "car window", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh) – một cơ hội ngắn hạn.
- He had a window of opportunity to fix the car window before the storm. (Anh ấy có một cơ hội ngắn hạn để sửa cửa sổ ô tô trước cơn bão.)